Bản dịch của từ 征旆 trong tiếng Việt
征旆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
征旆 (Động từ)
【zhēng pèi】
01
Cờ hiệu chiến tranh
战争锦旗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cờ thám hiểm
探险队使用的三角旗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 征旆
zhēng
征
pèi
旆
Các từ liên quan
征两
征举
征乞
征书
征事
旆旃
旆旆
旆旌
旆旍
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
- Các biến thể:
- 徰, 𢌛, 𨒌, 徵
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,正
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋊
佂
狰
徵
症
筝
争
烝
踭
𠄙
崢
錚
徯
彶
徍
㣬
徒
徨
徝
㣦
徜
鿉
從
㣲
绍
肃
阜
㸝
怯
抷
废
靣
茌
𠅌
呟
波
象征
特征
征求
征服
应征
征兆
征收
征婚
征集
征程
