Bản dịch của từ 徂 trong tiếng Việt
徂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cú | ㄘㄨˊ | c | u | thanh sắc |
徂 (Động từ)
【cú】
01
Bắt đầu
开始
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đến; tới; sang
往;到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trôi qua; qua
过去;逝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chết
死亡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
