Bản dịch của từ 徂川 trong tiếng Việt

徂川

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊcuthanh sắc

徂川 (Danh từ)

cú chuān
01

Dòng nước chảy, cũng dùng để ẩn dụ thời gian trôi qua.

流水。亦比喻流逝的岁月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徂川

chuān

Các từ liên quan

徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂师
川党
川军
徂
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【TỒ】
Các biến thể:
䢐, 𡲂, 𨖆, 𡲡
Hình thái radical:
⿰,彳,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép