Bản dịch của từ 徂征 trong tiếng Việt
徂征
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cú | ㄘㄨˊ | c | u | thanh sắc |
徂征 (Động từ)
【cú zhēng】
01
Đi xa, hành trình dài
2.谓远行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi ra trận, xuất chinh để đánh giặc hoặc thực hiện nhiệm vụ quân sự.
1.前往征讨;出征。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chảy xiết, trôi nhanh; dòng chảy mạnh mẽ và liên tục như nước suối, sông ngòi đổ về biển lớn
3.奔流;流逝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徂征
cú
徂
zhēng
征
Các từ liên quan
徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂川
征两
征举
征乞
征书
征事
