Bản dịch của từ 徂生 trong tiếng Việt

徂生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊcuthanh sắc

徂生 (Danh từ)

cú shēng
01

Phần đời còn lại, những năm tháng cuối đời

馀生,晩年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徂生

shēng

Các từ liên quan

徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂川
生一
生三
生上起下
生不逢场
徂
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【TỒ】
Các biến thể:
䢐, 𡲂, 𨖆, 𡲡
Hình thái radical:
⿰,彳,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép