Bản dịch của từ 徂谢 trong tiếng Việt

徂谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊcuthanh sắc

徂谢 (Động từ)

cú xiè
01

Chết, qua đời (thường dùng trong văn viết cổ, mang sắc thái trang nghiêm)

1.死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biến mất, tan biến dần, như hơi thở thoảng qua

2.消逝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徂谢

xiè

Các từ liên quan

徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂川
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
徂
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【TỒ】
Các biến thể:
䢐, 𡲂, 𨖆, 𡲡
Hình thái radical:
⿰,彳,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép