Bản dịch của từ 徂谢 trong tiếng Việt
徂谢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cú | ㄘㄨˊ | c | u | thanh sắc |
徂谢 (Động từ)
【cú xiè】
01
Chết, qua đời (thường dùng trong văn viết cổ, mang sắc thái trang nghiêm)
1.死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Biến mất, tan biến dần, như hơi thở thoảng qua
2.消逝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徂谢
cú
徂
xiè
谢
Các từ liên quan
徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂川
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
