Bản dịch của từ 徂辉 trong tiếng Việt
徂辉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cú | ㄘㄨˊ | c | u | thanh sắc |
徂辉 (Danh từ)
【cú huī】
01
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi, đặc biệt là ánh sáng buổi chiều hoặc hoàng hôn.
1.亦作“徂晖”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩn dụ chỉ thời gian đã trôi qua, những năm tháng đã khuất xa như ánh sáng đã cũ
3.比喻逝去的岁月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thời thanh xuân, tuổi trẻ rực rỡ như ánh sáng chói lọi của đời người
4.泛喻年华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn, ánh sáng của mặt trời lặn.
2.落日的光辉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徂辉
cú
徂
huī
辉
Các từ liên quan
徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂川
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
