Bản dịch của từ 径寸 trong tiếng Việt

径寸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

径寸 (Danh từ)

jìng cùn
01

Đường kính một tấc (khoảng cách từ tâm đến mép là một tấc); thường dùng để chỉ vật hình tròn rất nhỏ, kích thước chỉ chừng 'một tấc' (Hán Việt: kính-thốn).

1.径长一寸。常用以形容圆形物之细小。

Ví dụ
02

Một loại gỗ nhỏ đường kính chỉ vài;chỉ người có tài nhỏ, tài kém (tự khiêm).

2.指径寸之木。比喻微才,小才。含有自谦意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径寸

jìng

cùn

Các từ liên quan

径一周三
径会
径便
径历
径向
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
径
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
徑, 迳, 𢔉
Hình thái radical:
⿰,彳,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép