Bản dịch của từ 径寸心 trong tiếng Việt

径寸心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

径寸心 (Danh từ)

jìng cùn xīn
01

Tấm lòng, trái tim (ý nói 'tận đáy lòng', chữ Hán chỉ kích thước nhỏ: 'cửu phân' — đây là cách nói cổ chỉ trái tim trong lồng ngực)

犹寸心。心在胸中占径寸之地,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径寸心

jìng

cùn

xīn

Các từ liên quan

径一周三
径会
径便
径历
径向
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
径
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
徑, 迳, 𢔉
Hình thái radical:
⿰,彳,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép