Bản dịch của từ 径廷 trong tiếng Việt

径廷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

径廷 (Tính từ)

jìng tíng
01

迥然不同相差很大径庭”)

见“径庭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径廷

jìng

tíng

Các từ liên quan

径一周三
径会
径便
径历
径向
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
径
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
徑, 迳, 𢔉
Hình thái radical:
⿰,彳,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép