Bản dịch của từ 径截 trong tiếng Việt

径截

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

径截 (Tính từ)

jìng jié
01

Chéo thắng cản đầu, trực tiếp chặn bắt (lấy đường thẳng để chặn/ngăn)

1.直接拦取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngắn gọn, tiện lợi; (hành động, lời nói) thẳng thắn, dứt khoát — gợi liên tưởng chữ (đường thẳng) + (cắt đứt)

2.犹便捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径截

jìng

jié

Các từ liên quan

径一周三
径会
径便
径历
径向
截串
截住
截击
截击机
截刻
径
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
徑, 迳, 𢔉
Hình thái radical:
⿰,彳,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép