Bản dịch của từ 径挺 trong tiếng Việt
径挺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
径挺 (Tính từ)
【jìng tǐng】
01
Thẳng thớm; dáng thẳng (mô tả tư thế, vẻ ngoài thẳng, không cong gập)
1.直貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(性格)迟钝、愚钝、直率有点呆板(像“笨直”)
2.引申为戆直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
差别很大;迥然不同(同“径庭”意思,强调两者相距甚远)
3.犹径庭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径挺
jìng
径
tǐng
挺
Các từ liên quan
径一周三
径会
径便
径历
径向
挺专
挺举
挺争
挺冠
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 徑, 迳, 𢔉
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣏
胫
靖
誩
脛
競
敬
桱
竟
妌
镜
㢣
㣙
㣞
徶
徑
徊
徏
㣮
徕
㣧
彶
徸
徽
拂
拧
郔
㚼
斉
姎
玞
㐛
沸
戽
肰
𠖄
途径
捷径
直径
路径
径直
田径
口径
半径
行径
内径
