Bản dịch của từ 径易 trong tiếng Việt

径易

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

径易 (Tính từ)

jìng yì
01

Thẳng thắn, ngay thẳng và dễ hiểu; trực tiếp, đơn giản (gần nghĩa: trực tiếp, dễ dàng tiếp cận)

1.直接平易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhanh chóng, tiện lợi (thực hiện được một cách nhanh và dễ dàng)

2.快速便利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thuận tiện, tiện lợi; dễ dàng đem đi (như 'tiện lợi, tiện mang')

3.引申为便当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径易

jìng

Các từ liên quan

径一周三
径会
径便
径历
径向
易与
易世
易中
易乐
易于
径
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
徑, 迳, 𢔉
Hình thái radical:
⿰,彳,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép