Bản dịch của từ 径涂 trong tiếng Việt
径涂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
径涂 (Danh từ)
【jìng tú】
01
Đường mòn nhỏ; lối đi hẹp (thường ở nông thôn hoặc trong rừng)
1.小路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
途径;门径 — đường đi, con đường (cách thức, phương pháp để đạt đến mục đích)
2.途径;门径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đường đi; lối đi (cách viết khác của “径途” — nghĩa là con đường, lộ trình)
亦作“径途”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径涂
jìng
径
tú
涂
Các từ liên quan
径一周三
径会
径便
径历
径向
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 徑, 迳, 𢔉
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣏
胫
靖
誩
脛
競
敬
桱
竟
妌
镜
㢣
㣙
㣞
徶
徑
徊
徏
㣮
徕
㣧
彶
徸
徽
拂
拧
郔
㚼
斉
姎
玞
㐛
沸
戽
肰
𠖄
途径
捷径
直径
路径
径直
田径
口径
半径
行径
内径
