Bản dịch của từ 径轮 trong tiếng Việt

径轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

径轮 (Danh từ)

jìng lún
01

Độ dài từ Bắc tới Nam; chiều bắc–nam (khoảng cách theo hướng bắc–nam)

谓南北之间的长度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径轮

jìng

lún

Các từ liên quan

径一周三
径会
径便
径历
径向
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
径
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
徑, 迳, 𢔉
Hình thái radical:
⿰,彳,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép