Bản dịch của từ 径遂 trong tiếng Việt

径遂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

径遂 (Tính từ)

jìng suì
01

Ngay thẳng, thẳng thắn; nhanh, trực tiếp (hành động thẳng, dứt khoát)

犹直捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径遂

jìng

suì

Các từ liên quan

径一周三
径会
径便
径历
径向
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
径
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
徑, 迳, 𢔉
Hình thái radical:
⿰,彳,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép