Bản dịch của từ 径隧 trong tiếng Việt

径隧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

径隧 (Danh từ)

jìng suì
01

Ống/đường hầm nhỏ, đường ống dẫn (chỉ lối đi hẹp hoặc ống thông dẫn)

指甬道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径隧

jìng

suì

Các từ liên quan

径一周三
径会
径便
径历
径向
隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
径
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
徑, 迳, 𢔉
Hình thái radical:
⿰,彳,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép