Bản dịch của từ 待不了 trong tiếng Việt
待不了
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāi | ㄉㄞ | d | ai | thanh ngang |
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
待不了 (Động từ)
【dài bù liǎo】
01
Không thể ở lại (theo tình thế); không thể tiếp tục cư trú/đọng lại — thường do nguy hiểm hoặc bất tiện (Hán-Việt: đãi bất liễu).
情势上不可逗留。。如:「局势危险,这里我们是待不了的了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 待不了
dài
待
bù
不
liǎo
了
- Bính âm:
- 【dāi】【ㄉㄞ】【ĐÃI】
- Các biến thể:
- 𥩳
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駘
䒫
贷
䲦
緿
鴏
代
毒
廗
大
軑
艜
獃
呆
呔
懛
忁
徢
㣪
御
鿈
徊
徂
径
徠
徲
循
徵
𠔘
玽
㳱
砌
炢
匽
恢
拮
郟
垛
轳
砅
期待
待遇
等待
招待
对待
接待
看待
虐待
善待
款待
