Bản dịch của từ 待检品 trong tiếng Việt

待检品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāi

ㄉㄞdaithanh ngang

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

待检品 (Danh từ)

dài jiǎn pǐn
01

Sản phẩm chờ kiểm tra; Đợi kiểm tra hàng hóa; hàng hóa chờ kiểm tra

待检品是指尚未经过检验或测试的商品,通常在质量控制或入库时需要进行检查。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 待检品

dài

jiǎn

pǐn

待
Bính âm:
【dāi】【ㄉㄞ】【ĐÃI】
Các biến thể:
𥩳
Hình thái radical:
⿰,彳,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép