Bản dịch của từ 徇 trong tiếng Việt
徇
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
徇 (Động từ)
【xùn】
01
Thuận theo; đi theo
依从;曲从
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuyên bố; nói cho mọi người biết
对众宣示
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hi sinh vì sự nghiệp; hi sinh vì lý tưởng; hy sinh vì sự nghiệp
因为维护某种事物或追求某种理想而牺牲自己的生命
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
徇 (Từ chỉ nơi chốn)
【xùn】
01
Đọc là [xún]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
- Các biến thể:
- 伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巽
愻
殉
馴
㒐
䭀
䀏
潠
稄
浚
濬
汛
㣔
行
㣷
徂
徙
徧
㣮
彵
㣕
律
㣚
㣴
䘟
洪
虹
珑
恫
㛋
统
秕
诫
砚
咰
䒽
徇情
徇情枉法
