Bản dịch của từ 徇世 trong tiếng Việt
徇世
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
徇世 (Động từ)
【xùn shì】
01
Chép theo thế gian; theo đám đông, xuôi theo phong tục trào lưu (hành động vì thuận theo xã hội, không cố chấp nguyên tắc riêng)
随顺世俗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇世
xùn
徇
shì
世
Các từ liên quan
徇义
徇书
徇人
徇俗
徇公
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
- Các biến thể:
- 伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巽
愻
殉
馴
㒐
䭀
䀏
潠
稄
浚
濬
汛
㣔
行
㣷
徂
徙
徧
㣮
彵
㣕
律
㣚
㣴
䘟
洪
虹
珑
恫
㛋
统
秕
诫
砚
咰
䒽
徇情
徇情枉法
