Bản dịch của từ 徇人 trong tiếng Việt

徇人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

徇人 (Động từ)

xùn rén
01

Ngoan ngoãn làm theo/đi theo ý người khác; chiều theo người khác (thường mang nghĩa tiêu cực: mất chủ kiến)

依从他人;曲从他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇人

xùn

rén

Các từ liên quan

徇世
徇义
徇书
徇俗
徇公
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
徇
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
Các biến thể:
伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
Hình thái radical:
⿰,彳,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép