Bản dịch của từ 徇国 trong tiếng Việt
徇国
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
徇国 (Động từ)
【xùn guó】
01
Truyền lệnh cho dân chúng; làm theo mệnh lệnh của triều đình (thường chỉ việc ra thông báo, thi hành chỉ dụ của nhà nước)
1.谓传示国人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.为国家利益而献出生命。徇,通“殉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇国
xùn
徇
guó
国
Các từ liên quan
徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
- Các biến thể:
- 伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巽
愻
殉
馴
㒐
䭀
䀏
潠
稄
浚
濬
汛
㣔
行
㣷
徂
徙
徧
㣮
彵
㣕
律
㣚
㣴
䘟
洪
虹
珑
恫
㛋
统
秕
诫
砚
咰
䒽
徇情
徇情枉法
