Bản dịch của từ 徇夫 trong tiếng Việt
徇夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
徇夫 (Danh từ)
【xùn fū】
01
(旧)封建习俗中妻子随夫殉死的人称“殉夫”,徇夫即殉夫之意;指为丈夫殉葬或殉死的行为或人(多见于古代文献)。
封建社会里,夫亡,妻从夫而死,谓之“殉夫”。徇,通“殉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇夫
xùn
徇
fū
夫
Các từ liên quan
徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
- Các biến thể:
- 伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巽
愻
殉
馴
㒐
䭀
䀏
潠
稄
浚
濬
汛
㣔
行
㣷
徂
徙
徧
㣮
彵
㣕
律
㣚
㣴
䘟
洪
虹
珑
恫
㛋
统
秕
诫
砚
咰
䒽
徇情
徇情枉法
