Bản dịch của từ 徇恩 trong tiếng Việt

徇恩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

徇恩 (Động từ)

xùn ēn
01

Hi sinh thân mình để báo ơn; chết để trả ơn (”,意为以身殉志或殉身报恩)

舍身以报恩。徇,通“殉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇恩

xùn

ēn

Các từ liên quan

徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
徇
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
Các biến thể:
伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
Hình thái radical:
⿰,彳,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép