Bản dịch của từ 徇情枉法 trong tiếng Việt

徇情枉法

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

徇情枉法 (Thành ngữ)

xùn qíng wáng fǎ
01

Không công tư phân minh

为了个人感情而违背法律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇情枉法

xùn

qíng

wǎng

Các từ liên quan

徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
情不可却
情不自堪
情不自已
枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
法不徇情
徇
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
Các biến thể:
伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
Hình thái radical:
⿰,彳,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép