Bản dịch của từ 徇斗 trong tiếng Việt
徇斗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
徇斗 (Động từ)
【xùn dòu】
01
Dũng cảm lao vào chiến đấu tới cùng, cắn răng hy sinh (tương tự '殉'—hy sinh vì nhiệm vụ)
拚命战斗。狥﹐通“殉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇斗
xùn
徇
dòu
斗
Các từ liên quan
徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
- Các biến thể:
- 伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巽
愻
殉
馴
㒐
䭀
䀏
潠
稄
浚
濬
汛
㣔
行
㣷
徂
徙
徧
㣮
彵
㣕
律
㣚
㣴
䘟
洪
虹
珑
恫
㛋
统
秕
诫
砚
咰
䒽
徇情
徇情枉法
