Bản dịch của từ 徇行 trong tiếng Việt

徇行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

徇行 (Động từ)

xùn xíng
01

Tuần hành; đi tuần, tuần tra (thường chỉ việc巡行巡察 hoặc官方/隊伍按路線巡視)

巡行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇行

xùn

xíng

Các từ liên quan

徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
徇
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
Các biến thể:
伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
Hình thái radical:
⿰,彳,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép