Bản dịch của từ 徇隐 trong tiếng Việt

徇隐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

徇隐 (Động từ)

xùn yǐn
01

Che giấu, giấu nhẹm vì thiên vị; vì lợi ích riêng mà che đậy sự thật (tương tự “che đậy vì tư lợi”)

徇私隐瞒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇隐

xùn

yǐn

Các từ liên quan

徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
徇
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
Các biến thể:
伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
Hình thái radical:
⿰,彳,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép