Bản dịch của từ 徇难 trong tiếng Việt

徇难

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

徇难 (Danh từ)

xùn nàn
01

为国家的危难而献出生命。徇,通“殉”。

Ví dụ
02

Hi sinh vì nghĩa, chịu chết vì lý tưởng hoặc nghĩa vụ (cũng viết là 殉难)

(2) 也作“殉难”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇难

xùn

nán

Các từ liên quan

徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
徇
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
Các biến thể:
伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
Hình thái radical:
⿰,彳,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép