Bản dịch của từ 很人 trong tiếng Việt

很人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hěn

ㄏㄣˇhenthanh hỏi

很人 (Danh từ)

hěn rén
01

Người cứng đầu, bướng bỉnh, khó bảo.

执拗乖戾的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 很人

hěn

rén

Các từ liên quan

很傲
很刚
很刻
很力
很命
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
很
Bính âm:
【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
Các biến thể:
佷, 哏, 詪, 𢓼, 狠
Hình thái radical:
⿰,彳,艮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép