Bản dịch của từ 很法 trong tiếng Việt
很法
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hěn | ㄏㄣˇ | h | en | thanh hỏi |
很法 (Tính từ)
【hén fǎ】
01
Vi phạm pháp luật, trái luật, không đúng quy định pháp lý.
违法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 很法
hěn
很
fǎ
法
Các từ liên quan
很人
很傲
很刚
很刻
很力
法不徇情
- Bính âm:
- 【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
- Các biến thể:
- 佷, 哏, 詪, 𢓼, 狠
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,艮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哏
䓳
噷
詪
狠
佷
彽
㣵
律
忂
徽
㣴
徰
㣤
徐
徶
㣬
徏
䒽
𠈹
侶
宣
𠉁
㼊
虷
盷
茳
飑
乹
欪
很多
很棒
得很
很少
很冷
很大
很香
不很
很薄
很短
