Bản dịch của từ 很石 trong tiếng Việt
很石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hěn | ㄏㄣˇ | h | en | thanh hỏi |
很石 (Danh từ)
【hěn shí】
01
Tên một loại đá nổi tiếng tại Bắc Cố Sơn, tỉnh Giang Tô, hình dáng giống con cừu nằm, gắn liền với truyền thuyết về cuộc gặp gỡ của Lưu Bị và Tôn Quyền bàn luận về Tào Tháo.
石名。在江苏省镇江市北固山甘露寺前。状如伏羊。相传刘备(一说诸葛亮)曾坐其上,与孙权共论曹操。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 很石
hěn
很
shí
石
Các từ liên quan
很人
很傲
很刚
很刻
很力
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
- Các biến thể:
- 佷, 哏, 詪, 𢓼, 狠
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,艮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哏
䓳
噷
詪
狠
佷
彽
㣵
律
忂
徽
㣴
徰
㣤
徐
徶
㣬
徏
䒽
𠈹
侶
宣
𠉁
㼊
虷
盷
茳
飑
乹
欪
很多
很棒
得很
很少
很冷
很大
很香
不很
很薄
很短
