Bản dịch của từ 徉徜 trong tiếng Việt

徉徜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

徉徜 (Động từ)

yáng cháng
01

Đi thong thả, đi dạo một cách an nhàn (tương tự 'thong thả dạo bước')

犹徜徉。安闲自在地行走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徉徜

yáng

cháng

Các từ liên quan

徉徉
徉狂
徉长
徉长而去
徜徉
徜徉恣肆
徉
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép