Bản dịch của từ 徉长 trong tiếng Việt
徉长
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
徉长 (Động từ)
【yáng cháng】
01
Đi ung dung, khoác lác rời đi; dùng thái độ tự nhiên, kiêu hãnh khi bỏ đi (như “vẫy dài” – Hán Việt: 'dương trường'/'dương trương').
犹扬长。大模大样地离开的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徉长
yáng
徉
zhǎng
长
Các từ liên quan
徉徉
徉徜
徉狂
徉长而去
