Bản dịch của từ 徊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

(Động từ)

huí
01

Quanh quẩn; lưu luyến

见〖低徊〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

徊
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
回, 佪, 迴
Hình thái radical:
⿰,彳,回
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép