Bản dịch của từ 徊徨 trong tiếng Việt

徊徨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

徊徨 (Động từ)

huái huáng
01

Đi đi lại lại, phân vân, bối rối, tâm trạng không yên, lòng không định; thường dùng để miêu tả trạng thái lo lắng, hoang mang.

徘徊彷徨。形容惊悸不安或心神不定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徊徨

huái

huáng

Các từ liên quan

徊翔
徊肠伤气
徊集
徨徨
徊
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
回, 佪, 迴
Hình thái radical:
⿰,彳,回
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép