Bản dịch của từ 徊翔 trong tiếng Việt

徊翔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

徊翔 (Động từ)

huái xiáng
01

Bay lượn, quay vòng trên không trung như chim hoặc côn trùng.

1.盘旋飞行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bay lượn, vẫy vùng, lượn quanh với động tác nhẹ nhàng, uyển chuyển như chim đang bay lượn trong không trung.

2.起伏飘舞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đi vòng quanh lên xuống, ví như sự thăng trầm trong sự nghiệp công danh.

3.迂回上下。比喻仕途升降。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tình cảm sâu đậm, mặn nồng, thắm thiết, thường dùng để chỉ sự quyến luyến, đắm say giữa đôi lứa.

4.情意缠绵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đi đi lại lại, quẩn quanh không rời xa; lượn vòng quanh một nơi nào đó.

5.盘桓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徊翔

huái

xiáng

Các từ liên quan

徊徨
徊肠伤气
徊集
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
徊
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
回, 佪, 迴
Hình thái radical:
⿰,彳,回
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép