Bản dịch của từ 律乘 trong tiếng Việt

律乘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

律乘 (Danh từ)

lǜ chéng
01

教义中关于戒律戒杀戒淫等的规范与教导佛教或宗教的戒规教义可联想为律法的教义”)

戒律的教义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律乘

chéng

Các từ liên quan

律义
律人
律令
律令格式
律仪
乘乘
乘云
律
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,聿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép