Bản dịch của từ 律候 trong tiếng Việt
律候
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
律候 (Danh từ)
【lǜ hòu】
01
Thuật ngữ sách cổ: đề cập đến những thay đổi về khí hậu hoặc khí tượng theo dự kiến của pháp luật (hiện tượng khí hậu liên quan đến thiên văn học và nhịp điệu khí hậu)
谓律管候气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律候
lǜ
律
hòu
候
Các từ liên quan
律义
律乘
律人
律令
律令格式
候人
候伺
候光
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
- Các biến thể:
- 律
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,聿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濾
鑢
爈
㲶
櫖
卛
勴
嵂
㠥
繂
哷
率
鿈
㣗
徕
御
㣟
彺
徟
很
忁
行
彳
彷
玲
尛
㧁
㤢
䧋
㡇
乹
𠗊
巬
砙
茠
咟
律师
法律
一律
规律
旋律
自律
纪律
韵律
定律
律法
