Bản dịch của từ 律准 trong tiếng Việt

律准

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

律准 (Danh từ)

lǜ zhǔn
01

Một loại nhạc khí cổ dùng để định âm, đo cao thấp của tiếng (bộ chuẩn âm khi tấu nhạc); có hàm ý là thước đo âm thanh

古人奏乐时,用以测定声调高低﹑使发音准确无误的乐器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律准

zhǔn

Các từ liên quan

律义
律乘
律人
律令
律令格式
准予
准人
准伏
准保
准信
律
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,聿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép