Bản dịch của từ 律历 trong tiếng Việt

律历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

律历 (Danh từ)

lǜ lì
01

Âm luật và lịch pháp; chỉ hệ thống của luật âm nhạc (giai điệu, cung bậc) cùng với phương pháp đo thời gian/âm lịch — tức là 'luật' (nhạc lý) và 'lịch' (lịch pháp). Hán-Việt: luật lịch.

亦作“律厤”。指乐律和历法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律历

Các từ liên quan

律义
律乘
律人
律令
律令格式
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
律
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,聿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép