Bản dịch của từ 律均 trong tiếng Việt

律均

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

律均 (Danh từ)

lǜ jūn
01

古代音乐术语指十二律与五韵即古代的音律和韵律体系均为的古字)。

古乐的十二律与五韵。均,“韵”的古字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律均

jūn

Các từ liên quan

律义
律乘
律人
律令
律令格式
均一
均产
均人
均值
均停
律
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,聿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép