Bản dịch của từ 律政片 trong tiếng Việt
律政片
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
律政片 (Cụm từ)
【lǜ zhèng piàn】
01
Phim về pháp lý; phim luật pháp; phim về luật pháp và các vụ án
律政片是指以法律、司法为主题的电影,通常围绕法庭审判、律师辩护等情节展开。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律政片
lǜ
律
zhèng
政
piàn
片
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
- Các biến thể:
- 律
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,聿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濾
鑢
爈
㲶
櫖
卛
勴
嵂
㠥
繂
哷
率
鿈
㣗
徕
御
㣟
彺
徟
很
忁
行
彳
彷
玲
尛
㧁
㤢
䧋
㡇
乹
𠗊
巬
砙
茠
咟
律师
法律
一律
规律
旋律
自律
纪律
韵律
定律
律法
