Bản dịch của từ 律暦志 trong tiếng Việt

律暦志

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

律暦志 (Cụm từ)

lǜ lì zhì
01

古代史书的篇名。记载一朝乐律及历法的因革。史记中律书、历书各为一篇,班固的汉书才合为一志。后来的史书承袭汉书,均有律历志。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律暦志

zhì

律
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,聿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép