Bản dịch của từ 律格 trong tiếng Việt

律格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

律格 (Danh từ)

lǜ gé
01

1.指戒律。

Ví dụ
02

Luật về nhịp điệu, phép tắc về thể thơ (cách gieo vần, đối, luật bằng trắc) — tức là '格律' trong văn học

2.格律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律格

Các từ liên quan

律义
律乘
律人
律令
律令格式
格五
律
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,聿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép