Bản dịch của từ 律纪 trong tiếng Việt

律纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

律纪 (Danh từ)

lǜ jì
01

Kỷ luật; phép tắc (quy định về hành vi, trật tự trong tổ chức hoặc xã hội)

纪律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律纪

Các từ liên quan

律义
律乘
律人
律令
律令格式
纪事
纪事本末体
纪传
律
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,聿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép