Bản dịch của từ 律讽 trong tiếng Việt

律讽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

律讽 (Danh từ)

lǜ fěng
01

Một loại thơ 讽喻 (phỏng truyện/nhạo báng) viết theo thể律诗 (thơ luật Đường) — tức là bài thơ Đường luật mang sắc thái châm biếm, khuyên răn hoặc ẩn dụ.

指律诗中的讽喻诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律讽

fěng

Các từ liên quan

律义
律乘
律人
律令
律令格式
讽一劝百
律
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,聿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép