Bản dịch của từ 律风 trong tiếng Việt

律风

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

律风 (Cụm từ)

lǜ fēng
01

《汉书.律历志上》:“至治之世,天地之气合以生风;天地之风气正,十二律正。”颜师古注引孟康曰:“律得风气而成声,风和乃律调也。”后因以“律风”指和风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 律风

fēng

Các từ liên quan

律义
律乘
律人
律令
律令格式
风世
风丝
风丝不透
律
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,聿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép