Bản dịch của từ 後 trong tiếng Việt
後

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
後 (Tính từ)
(Chữ hội ý) Chậm chạp, đi sau, nhớ đến hình ảnh người đi sau bước chân nhỏ chậm rãi.
(會意。金文,從“彳”(chì),表示與走路有關,從“幺”(yāo,小),從“夊”(suī),是“足”的反寫,有“行路遲緩”的意思)。段玉裁《說文解字注》:“幺者小也,小而行遲,後可知矣。”本義:遲到,走在後
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chậm trễ, đến sau, đi sau (như trong câu 'đi sau, không kịp thời').
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thừa kế, kế tục (như người nối nghiệp, kế vị).
承繼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
後 (Danh từ)
Hậu duệ, con cháu, thế hệ sau (như 'con cháu nối dõi').
後代,子孫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hậu thế, đời sau (như 'bài học cho đời sau').
後世。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thứ tự đứng sau, vị trí sau (như 'đứng sau, thứ tự sau').
次序在後
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ bộ phận cơ thể là hậu môn (như 'hậu môn, cửa sau').
指肛門。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
後 (Trạng từ)
Thời gian sau, muộn hơn, sau đó (đối lập với 'tiên').
時間較遲或較晚。與“先”相對
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phía sau, vị trí phía sau (như 'phía sau nhà, đằng sau').
後面,位置在後
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
